bó chiếu
Định nghĩa
Cụm danh từ:
- Một bó được tạo thành từ chiếu cuộn lại: Chỉ vật thể là chiếu được cuộn tròn và buộc lại thành một bó.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Chỉ sự thất bại hoặc bị loại bỏ, đặc biệt trong các cuộc thi đấu: Cách nói ẩn dụ, so sánh việc một đội hoặc cá nhân bị loại khỏi cuộc chơi giống như việc bị cuốn trong chiếu và cất đi.
Cụm động từ:
- Dùng chiếu để bọc, cuốn một vật gì đó, thường là thi thể: Hành động dùng chiếu để quấn quanh, thay cho quan tài, thường vì hoàn cảnh nghèo khó.
Ví dụ sử dụng
Cụm danh từ (nghĩa bóng):
- Đội bóng đó thi đấu tệ quá, nhận liền hai trận thua và phải "bó chiếu" về nước. (Đội bóng đó bị loại sớm và phải trở về.)
- Anh ta dự thi với hy vọng cao, nhưng cuối cùng cũng chỉ "bó chiếu" từ vòng đầu tiên. (Anh ta đã thất bại và bị loại ngay từ sớm.)
Cụm động từ:
- Ngày xưa, nhà nghèo quá, có người mất chỉ đành "bó chiếu" mà chôn. (Trong quá khứ, vì nghèo, người ta phải dùng chiếu thay quan tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bó chiếu về làng": Cụm từ nhấn mạnh việc thất bại và phải trở về nơi xuất phát một cách ê chề.
- Sau khi thua trận quyết định, cả đội "bó chiếu về làng" trong sự thất vọng. (Họ trở về trong sự thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Bó thân: (cụm động từ) Cách nói khác của "bó chiếu" khi chỉ việc dùng chiếu bọc thi thể.
- Bó que: (cụm danh từ, thông tục) Cũng dùng để chỉ việc bị loại hoặc thất bại, nhưng ít phổ biến hơn "bó chiếu".
Từ đồng nghĩa
- Bị loại: Trạng thái không được tiếp tục tham gia.
- Thất bại: Không đạt được mục đích.
- Bị đá văng: (thông tục) Bị loại một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
- Hàng săng bó chiếu: Thành ngữ gốc Hán-Việt ("hàng tăng bó chiếu"), chỉ những người làm nghề cho người khác nhưng bản thân lại không được hưởng thụ thành quả đó, ví dụ như thợ đóng giày lại đi chân không.
- Anh thợ sửa xe này chính là kiểu "hàng săng bó chiếu", xe người ta chạy bon bon, còn xe mình thì lọc cọc. (Anh ta phục vụ cho người khác nhưng bản thân lại không có điều kiện tương tự.)